ấn tượng

noun
  1. Impression
    • bài diễn văn của ông ta đã gây ấn tượng mạnh mẽ đối với người nghe
      his speech made a strong impression on the audience
    • cuộc gặp gỡ để lại nhiều ấn tượng sâu sắc
      the meeting has left deep impressions
    • trường phái ấn tượng
      impressionism
    • nghệ sĩ phái ấn tượng
      impressionist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ấn tượng
Bức tranh phong cảnh hoàng hôn trên biển đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.